學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
數典忘祖
數典忘祖
giản thể:
数典忘祖
shǔ
diǎn
wàng
zǔ
[ㄕㄨˇ ㄉㄧㄢˇ ㄨㄤˋ ㄗㄨˇ]
SỔ ĐIỂN VONG TỔ
1.
kể lịch sử nhưng quên tổ tiên (thành ngữ); quên cội nguồn
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
忘
wàng
quên
忘記
wàngjì
quên
字典
zìdiǎn
Từ điển chữ Hán (chứa mục từ cho từng chữ đơn, khác với 詞典|词典[ci2 dian3], chứa mục từ cho từ gồm một hoặc nhiều chữ)
數
shǔ
đếm
數字
shùzì
chữ số
人數
rénshù
số lượng người
少數
shǎoshù
số lượng nhỏ
多數
duōshù
đa số; phần lớn
逐字解
Từng chữ trong từ
數
số, sổ, sác
số lượng
典
điển
luật, kinh điển
忘
vong
quên
祖
tổ
người tổ tiên, người cha ông
記憶技巧
Mẹo nhớ
忘
VONG (忘) – quên: Trái tim (心) đánh mất (亡) thứ gì đó — ký ức trốn khỏi tim, QUÊN mất, lãng VONG.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
數典忘祖 nghĩa là gì? · Kaori Dict