- 1.(của một quốc gia) lên án và đe dọa bằng vũ lực quân sự
- 2.cố gắng cưỡng ép
Cách đọc khác:wéngōngwǔhè — văn công vũ hống — (của một quốc gia) lên án và đe dọa bằng lực lượng vũ trang; cố gắng ép buộc

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 文VĂN (文) – văn, chữ: Người xưa xăm hoa văn chéo lên ngực — nét xăm thành nét chữ, thành VĂN chương.