學華語Kaori Dict

文攻武嚇

giản thể: 文攻武吓

wéngōngxià

ㄨㄣˊ ㄍㄨㄥ ㄨˇ ㄒㄧㄚˋ

VĂN CÔNG VÕ HÁCH

  1. 1.(của một quốc gia) lên án và đe dọa bằng vũ lực quân sự
  2. 2.cố gắng cưỡng ép

Cách đọc khác:wéngōngwǔhèvăn công vũ hống — (của một quốc gia) lên án và đe dọa bằng lực lượng vũ trang; cố gắng ép buộc

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • VĂN (文) – văn, chữ: Người xưa xăm hoa văn chéo lên ngực — nét xăm thành nét chữ, thành VĂN chương.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

文攻武嚇 nghĩa là gì? · Kaori Dict