例句Câu ví dụ
- 1
在腳注中,書名和雜志名稱要用斜體字書寫。
zài jiǎozhù zhōng, shūmíng hé zázhì míngchēng yào yòng xiétǐzì shūxiě。
Trong chú thích, tên sách và tên tạp chí phải được viết bằng chữ nghiêng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 字TỰ (字) – chữ: Đứa trẻ (子) ngồi học dưới mái nhà (宀), nắn nót từng con CHỮ.
- 體THỂ (體) – thân thể: Bộ xương (骨) đắp thêm mâm đầy đặn (豊) da thịt — trọn tấm THÂN, cơ THỂ, hình thể.
