學華語Kaori Dict

斷氣

giản thể: 断气

duàn

ㄉㄨㄢˋ ㄑㄧˋ

ĐOẠN KHÍ

TOCFL 7
  1. 1.ngừng thở
  2. 2.trút hơi thở cuối cùng
  3. 3.chết
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.cắt nguồn cung cấp gas

例句Câu ví dụ

  • 1

    膽小鬼在真正斷氣之前已經死過很多次。

    dǎnxiǎoguǐ zài zhēnzhèng duànqì zhīqián yǐjīng sǐ guò hěn duōcì。

    Cowards die many times before their deaths.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHÍ (氣) – khí, hơi: Nồi gạo (米 mễ) sôi, hơi (气 khí) bốc nghi ngút — hơi thở, KHÔNG KHÍ, tức KHÍ xì khói.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

断气 nghĩa là gì? · Kaori Dict