- 1.ngừng thở
- 2.trút hơi thở cuối cùng
- 3.chết
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.cắt nguồn cung cấp gas

例句Câu ví dụ
- 1
膽小鬼在真正斷氣之前已經死過很多次。
dǎnxiǎoguǐ zài zhēnzhèng duànqì zhīqián yǐjīng sǐ guò hěn duōcì。
Cowards die many times before their deaths.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 氣KHÍ (氣) – khí, hơi: Nồi gạo (米 mễ) sôi, hơi (气 khí) bốc nghi ngút — hơi thở, KHÔNG KHÍ, tức KHÍ xì khói.