- 1.Scandinavia

例句Câu ví dụ
- 1
斯堪的納維亞現在已經不流行戴維京人那種有角的頭盔了。
Sīkāndìnàwéiyà xiànzài yǐjīng bù liúxíng Dàiwéi Jīng rén nàzhǒng yǒu jiǎo de tóukuī le。
Hiện nay ở Scandinavia, kiểu mũ viking có sừng không còn được ưa chuộng nữa
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 的ĐÍCH (的) – của, trợ từ: Cây thìa (勺 chước) chấm mực trắng (白 bạch) vẽ hồng tâm — bắn trúng ĐÍCH thì bia là 'của' mình.