學華語Kaori Dict

斯拉夫

ㄙ ㄌㄚ ㄈㄨ

TƯ LẠP PHU

例句Câu ví dụ

  • 1

    烏克蘭語是一種斯拉夫語。

    Wūkèlán yǔ shì yīzhǒng Sīlāfūyǔ。

    Tiếng Ukraina là một ngôn ngữ Slav

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHU (夫) – chồng/đàn ông: Người to lớn (大) cài thêm trâm ngang (一) trên búi tóc — đàn ông trưởng thành, người CHỒNG, PHU quân.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

斯拉夫 nghĩa là gì? · Kaori Dict