斯普特尼克
Sīpǔtèníkè
[ㄙ ㄆㄨˇ ㄊㄜˋ ㄋㄧˊ ㄎㄜˋ]
TƯ PHỔ ĐẶC NI KHẮC
- 1.Sputnik, vệ tinh nhân tạo của Liên Xô

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 特ĐẶC (特) – đặc biệt: Con trâu (牛) được nuôi trong chùa (寺) — con vật tế hiếm có, ĐẶC biệt khác thường.