斯洛伐克
Sīluòfákè
[ㄙ ㄌㄨㄛˋ ㄈㄚˊ ㄎㄜˋ]
TƯ LẠC PHẠT KHẮC
- 1.Slovakia (chính thức, từ năm 1993, Cộng hòa Slovakia)

例句Câu ví dụ
- 1
我們在學斯洛伐克語。
wǒmen zài xué Sīluòfákèyǔ。
Ta đang học tiếng Séc.
- 2
「你是匈牙利人嗎?」「不是,我是斯洛伐克人。」
「 nǐ shì Xiōngyálì rén ma? 」 「 bùshì, wǒ shì Sīluòfákè rén。 」
Anh có phải người Hungary không?
- 3
斯洛伐克是個美麗的國家。
Sīluòfákè shì gě měilì de guójiā。
Séc là một quốc gia đẹp