學華語Kaori Dict

斯洛伐克

luò

ㄙ ㄌㄨㄛˋ ㄈㄚˊ ㄎㄜˋ

TƯ LẠC PHẠT KHẮC

  1. 1.Slovakia (chính thức, từ năm 1993, Cộng hòa Slovakia)

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們在學斯洛伐克語。

    wǒmen zài xué Sīluòfákèyǔ。

    Ta đang học tiếng Séc.

  • 2

    「你是匈牙利人嗎?」「不是,我是斯洛伐克人。」

    「 nǐ shì Xiōngyálì rén ma? 」 「 bùshì, wǒ shì Sīluòfákè rén。 」

    Anh có phải người Hungary không?

  • 3

    斯洛伐克是個美麗的國家。

    Sīluòfákè shì gě měilì de guójiā。

    Séc là một quốc gia đẹp

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

斯洛伐克 nghĩa là gì? · Kaori Dict