斯芬克司
Sīfēnkèsī
[ㄙ ㄈㄣ ㄎㄜˋ ㄙ]
TƯ PHÂN KHẮC TI
- 1.Nhân sư (quái thú thần thoại Ai Cập)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 司TI (司) – quản lý: Một người che tay trên miệng (口 khẩu) hô hiệu lệnh — người điều hành, công TI là nơi được quản lý.
- 芬PHÂN (芬) – thơm ngát: Cỏ hoa (艹) chia (分) hương ra khắp gió — mùi thơm PHÂN tán muôn nơi, phương PHÂN ngào ngạt.