學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
斯芬克斯
斯芬克斯
sī
fēn
kè
sī
[ㄙ ㄈㄣ ㄎㄜˋ ㄙ]
TƯ PHÂN KHẮC TƯ
1.
nhân sư (thần thoại) (từ mượn)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
克服
kèfú
chinh phục
巧克力
qiǎokèlì
sô-cô-la (từ mượn)
克
kè
có thể
千克
qiānkè
kilogram
克制
kèzhì
kiềm chế
伊斯蘭教
Yīsīlánjiào
Đạo Hồi
芬芳
fēnfāng
nước hoa
休克
xiūkè
sốc (từ mượn)
逐字解
Từng chữ trong từ
斯
tư
斯 — này, như vậy, loại này
芬
phân, phần
mùi hương
克
khắc
gram
斯
tư
斯 — này, như vậy, loại này
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
斯芬克司
Sīfēnkèsī
Nhân sư (quái thú thần thoại Ai Cập)
記憶技巧
Mẹo nhớ
芬
PHÂN (芬) – thơm ngát: Cỏ hoa (艹) chia (分) hương ra khắp gió — mùi thơm PHÂN tán muôn nơi, phương PHÂN ngào ngạt.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
斯芬克斯 nghĩa là gì? · Kaori Dict