斯蒂芬·哈珀
Sīdìfēn·Hāpò
[ㄙ ㄉㄧˋ ㄈㄣ ㄏㄚ ㄆㄛˋ]
TƯ ĐẾ PHÂN · HÓP PHÁCH
- 1.Stephen Harper (1959-), chính trị gia Canada, thủ tướng 2006-2015

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 芬PHÂN (芬) – thơm ngát: Cỏ hoa (艹) chia (分) hương ra khắp gió — mùi thơm PHÂN tán muôn nơi, phương PHÂN ngào ngạt.
- 蒂ĐẾ (蒂) – cuống: Đám cỏ (艹 thảo) đội vua (帝 đế) lên đầu — cái cuống nhỏ 'làm vua' giữ cả trái cây trên cành: cuống ĐẾ.