學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
斯諾克
斯諾克
giản thể:
斯诺克
sī
nuò
kè
[ㄙ ㄋㄨㄛˋ ㄎㄜˋ]
TƯ NẶC KHẮC
1.
snooker (từ mượn)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
克服
kèfú
chinh phục
巧克力
qiǎokèlì
sô-cô-la (từ mượn)
克
kè
có thể
千克
qiānkè
kilogram
承諾
chéngnuò
hứa
克制
kèzhì
kiềm chế
諾言
nuòyán
lời hứa
伊斯蘭教
Yīsīlánjiào
Đạo Hồi
逐字解
Từng chữ trong từ
斯
tư
斯 — này, như vậy, loại này
諾
nặc
hứa
克
khắc
gram
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
斯诺克 nghĩa là gì? · Kaori Dict