學華語Kaori Dict

新仇舊恨

giản thể: 新仇旧恨

xīnchóujiùhèn

ㄒㄧㄣ ㄔㄡˊ ㄐㄧㄡˋ ㄏㄣˋ

TÂN THÙ CỰU HẬN

  1. 1.tân thù cổ hận — (tục ngữ) thù cũ và thù mới; những mối oán giận tích lũy

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TÂN (新) – mới: Vung rìu (斤 cân) đốn cây tươi (亲) — gỗ vừa chặt còn thơm nhựa, MỚI tinh, TÂN binh vừa đến.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

新仇舊恨 nghĩa là gì? · Kaori Dict