新儒家
XīnRújiā
[ㄒㄧㄣ ㄖㄨˊ ㄐㄧㄚ]
TÂN NHO GIA
- 1.Tân Nho giáo, một phong trào xã hội và chính trị hình thành ở Trung Quốc những năm 1920 kết hợp triết lý phương Tây và phương Đông
- 2.xem thêm Đương đại Tân Nho gia 當代新儒家|当代新儒家[Dang1 dai4 Xin1 Ru2 jia1]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 家GIA (家) – nhà: Dưới mái nhà (宀 miên) nuôi một con lợn (豕 thỉ) — thời xưa có lợn trong nhà mới thành GIA đình no ấm.
- 新TÂN (新) – mới: Vung rìu (斤 cân) đốn cây tươi (亲) — gỗ vừa chặt còn thơm nhựa, MỚI tinh, TÂN binh vừa đến.