學華語Kaori Dict

新興

giản thể: 新兴

xīnxīng

ㄒㄧㄣ ㄒㄧㄥ

TÂN HƯNG

HSK 6TOCFL 6Adj
  1. 1.(về thị trường, ngành công nghiệp, bệnh truyền nhiễm, v.v.) đang lên
  2. 2.mới nổi
  3. 3.đang trên đà phát triển

Cách đọc khác:Xīnxīnghuyện Hưng Tinh ở Vân Phù 雲浮|云浮[Yun2 fu2], Quảng Đông

例句Câu ví dụ

  • 1

    這是一個新興的行業。

    zhè shì yī ge xīn xīng de háng yè

    Đây là một ngành nghề mới nổi

  • 2

    中國是一個新興市場。

    Zhōngguó shì yīge xīnxīng shìchǎng。

    Trung Quốc là một thị trường mới nổi

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TÂN (新) – mới: Vung rìu (斤 cân) đốn cây tươi (亲) — gỗ vừa chặt còn thơm nhựa, MỚI tinh, TÂN binh vừa đến.
  • HƯNG (興) – hưng thịnh/hứng: Bao nhiêu bàn tay cùng nâng cái cối (臼) lên, tám (八) hướng reo hò — làm ăn HƯNG thịnh, hào HỨNG.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

新兴 nghĩa là gì? · Kaori Dict