- 1.(về thị trường, ngành công nghiệp, bệnh truyền nhiễm, v.v.) đang lên
- 2.mới nổi
- 3.đang trên đà phát triển
Cách đọc khác:Xīnxīng — huyện Hưng Tinh ở Vân Phù 雲浮|云浮[Yun2 fu2], Quảng Đông

例句Câu ví dụ
- 1
這是一個新興的行業。
zhè shì yī ge xīn xīng de háng yè
Đây là một ngành nghề mới nổi
- 2
中國是一個新興市場。
Zhōngguó shì yīge xīnxīng shìchǎng。
Trung Quốc là một thị trường mới nổi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 新TÂN (新) – mới: Vung rìu (斤 cân) đốn cây tươi (亲) — gỗ vừa chặt còn thơm nhựa, MỚI tinh, TÂN binh vừa đến.
- 興HƯNG (興) – hưng thịnh/hứng: Bao nhiêu bàn tay cùng nâng cái cối (臼) lên, tám (八) hướng reo hò — làm ăn HƯNG thịnh, hào HỨNG.