新兵蛋子
xīnbīngdànzi
[ㄒㄧㄣ ㄅㄧㄥ ㄉㄢˋ ㄗ˙]
TÂN BINH ĐẢN TỬ
- 1.tân binh đạn tử — (thông tục) (quân sự) binh sĩ mới tòng tọc; tân binh

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.
- 新TÂN (新) – mới: Vung rìu (斤 cân) đốn cây tươi (亲) — gỗ vừa chặt còn thơm nhựa, MỚI tinh, TÂN binh vừa đến.
- 蛋ĐẢN (蛋) – trứng: Chân con vật (疋) đạp trúng ổ sâu bọ (虫) — lộ ra quả TRỨNG tròn, trứng gà ĐẢN bạch.