學華語Kaori Dict

新冠病毒

xīnguānbìng

ㄒㄧㄣ ㄍㄨㄢ ㄅㄧㄥˋ ㄉㄨˊ

TÂN QUAN BỆNH ĐỘC

  1. 1.virus corona mới (viết tắt của 新型冠狀病毒|新型冠状病毒[xin1 xing2 guan1 zhuang4 bing4 du2]) (đặc biệt là SARS-CoV-2, virus gây bệnh COVID-19)

例句Câu ví dụ

  • 1

    新冠病毒是什麼?

    xīnguānbìngdú shì shénme?

    Virus corona là gì

  • 2

    新冠病毒很危險的。

    xīnguānbìngdú hěn wēixiǎn de。

    Virus corona rất nguy hiểm

  • 3

    我們怎麼保護自己不得新冠病毒呢?

    wǒmen zěnme bǎohù zìjǐ bùdé xīnguānbìngdú ne?

    Chúng ta nên làm sao để bảo vệ mình khỏi virus corona mới?

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TÂN (新) – mới: Vung rìu (斤 cân) đốn cây tươi (亲) — gỗ vừa chặt còn thơm nhựa, MỚI tinh, TÂN binh vừa đến.
  • BỆNH (病) – ốm: Nằm bẹp trên giường bệnh (疒), lửa Bính (丙) hầm hập trong người — sốt cao, ốm nặng, mắc BỆNH rồi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

新冠病毒 nghĩa là gì? · Kaori Dict