學華語Kaori Dict

新加坡

Xīnjiā

ㄒㄧㄣ ㄐㄧㄚ ㄆㄛ

TÂN GIA PHA

例句Câu ví dụ

  • 1

    新加坡是城邦。

    Xīnjiāpō shì chéngbāng。

    Singapore là một quốc gia thành bang

  • 2

    本住在新加坡。

    běn zhù zài Xīnjiāpō。

    Bin ở Singapore

  • 3

    我是從新加坡來的。

    wǒ shì cóng Xīnjiāpō lái de。

    Tôi đến từ Singapore

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • GIA (加) – thêm: Cánh tay lực lưỡng (力 lực) thêm cái miệng (口 khẩu) hô cổ vũ — sức mạnh được cộng THÊM, GIA tăng gấp bội.
  • TÂN (新) – mới: Vung rìu (斤 cân) đốn cây tươi (亲) — gỗ vừa chặt còn thơm nhựa, MỚI tinh, TÂN binh vừa đến.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

新加坡 nghĩa là gì? · Kaori Dict