例句Câu ví dụ
- 1
新加坡是城邦。
Xīnjiāpō shì chéngbāng。
Singapore là một quốc gia thành bang
- 2
本住在新加坡。
běn zhù zài Xīnjiāpō。
Bin ở Singapore
- 3
我是從新加坡來的。
wǒ shì cóng Xīnjiāpō lái de。
Tôi đến từ Singapore
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 加GIA (加) – thêm: Cánh tay lực lưỡng (力 lực) thêm cái miệng (口 khẩu) hô cổ vũ — sức mạnh được cộng THÊM, GIA tăng gấp bội.
- 新TÂN (新) – mới: Vung rìu (斤 cân) đốn cây tươi (亲) — gỗ vừa chặt còn thơm nhựa, MỚI tinh, TÂN binh vừa đến.
