學華語Kaori Dict

新大陸

giản thể: 新大陆

xīn

ㄒㄧㄣ ㄉㄚˋ ㄌㄨˋ

TÂN ĐẠI LỤC

  1. 1.Thế giới Mới
  2. 2.châu Mỹ trái với Thế giới Cũ 舊大陸|旧大陆[jiu4 da4 lu4] hoặc Âu-Á

例句Câu ví dụ

  • 1

    哥倫布航行至遙遠的西方,去尋找一個新大陸。

    Gēlúnbù hángxíng zhì yáoyuǎn de Xīfāng, qù xúnzhǎo yīge xīndàlù。

    Columbus đã vượt biển sang phương Tây xa xôi để tìm một châu lục mới

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
  • TÂN (新) – mới: Vung rìu (斤 cân) đốn cây tươi (亲) — gỗ vừa chặt còn thơm nhựa, MỚI tinh, TÂN binh vừa đến.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

新大陆 nghĩa là gì? · Kaori Dict