- 1.Thế giới Mới
- 2.châu Mỹ trái với Thế giới Cũ 舊大陸|旧大陆[jiu4 da4 lu4] hoặc Âu-Á

例句Câu ví dụ
- 1
哥倫布航行至遙遠的西方,去尋找一個新大陸。
Gēlúnbù hángxíng zhì yáoyuǎn de Xīfāng, qù xúnzhǎo yīge xīndàlù。
Columbus đã vượt biển sang phương Tây xa xôi để tìm một châu lục mới
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
- 新TÂN (新) – mới: Vung rìu (斤 cân) đốn cây tươi (亲) — gỗ vừa chặt còn thơm nhựa, MỚI tinh, TÂN binh vừa đến.