學華語Kaori Dict

新賓縣

giản thể: 新宾县

Xīnbīnxiàn

ㄒㄧㄣ ㄅㄧㄣ ㄒㄧㄢˋ

TÂN TÂN HUYỆN

  1. 1.huyện Tân Binh ở Phủ Thuận 撫順|抚顺, Liêu Ninh

Cách đọc khác:XīnbīnXiànXinbin, xem 新宾满族自治县|Xin1 bin1 Man3 zu2 Zi4 zhi4 xian4

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TÂN (新) – mới: Vung rìu (斤 cân) đốn cây tươi (亲) — gỗ vừa chặt còn thơm nhựa, MỚI tinh, TÂN binh vừa đến.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

新宾县 nghĩa là gì? · Kaori Dict