例句Câu ví dụ
- 1
這個網站的介面沒有甚麼新意,但是卻很簡潔。
zhège wǎngzhàn de jièmiàn méiyǒu shén má xīnyì, dànshì què hěn jiǎnjié。
Giao diện của trang web này không có gì mới mẻ, nhưng lại rất đơn giản
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 意Ý (意) – ý nghĩ: Âm thanh (音 âm) rơi vào trái tim (心 tâm) — tiếng lòng vang lên thành Ý nghĩ, ý định.
- 新TÂN (新) – mới: Vung rìu (斤 cân) đốn cây tươi (亲) — gỗ vừa chặt còn thơm nhựa, MỚI tinh, TÂN binh vừa đến.
