學華語Kaori Dict

新技術

giản thể: 新技术

xīnshù

ㄒㄧㄣ ㄐㄧˋ ㄕㄨˋ

TÂN KỸ THUẬT

例句Câu ví dụ

  • 1

    隨著年齡的增長,我們越來越難以跟上新技術的腳步。

    suízhe niánlíng de zēngzhǎng, wǒmen yuèláiyuè nányǐ gēnshàng xīnjìshù de jiǎobù。

    Theo tuổi tác càng lớn, chúng ta càng khó theo kịp bước tiến của công nghệ mới

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TÂN (新) – mới: Vung rìu (斤 cân) đốn cây tươi (亲) — gỗ vừa chặt còn thơm nhựa, MỚI tinh, TÂN binh vừa đến.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

新技术 nghĩa là gì? · Kaori Dict