例句Câu ví dụ
- 1
新月出來了。
xīnyuè chūlái le。
Mặt trăng mới đã xuất hiện
- 2
5 月 8 日是世界紅十字會與紅新月日。
5 yuè 8 rì shì shìjiè Hóngshízìhuì yǔ Hóngxīnyuè rì。
Ngày 8 tháng 5 là Ngày của Hội Hồng Cross và Hồng Nguyệt
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 新TÂN (新) – mới: Vung rìu (斤 cân) đốn cây tươi (亲) — gỗ vừa chặt còn thơm nhựa, MỚI tinh, TÂN binh vừa đến.
- 月NGUYỆT (月) – trăng: Vầng trăng khuyết treo nghiêng, hai vạch bên trong là vệt mây vắt ngang — NGUYỆT sáng.
