學華語Kaori Dict

新月

xīnyuè

ㄒㄧㄣ ㄩㄝˋ

TÂN NGUYỆT

  1. 1.trăng non
  2. 2.trăng lưỡi liềm

例句Câu ví dụ

  • 1

    新月出來了。

    xīnyuè chūlái le。

    Mặt trăng mới đã xuất hiện

  • 2

    5 月 8 日是世界紅十字會與紅新月日。

    5 yuè 8 rì shì shìjiè Hóngshízìhuì yǔ Hóngxīnyuè rì。

    Ngày 8 tháng 5 là Ngày của Hội Hồng Cross và Hồng Nguyệt

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TÂN (新) – mới: Vung rìu (斤 cân) đốn cây tươi (亲) — gỗ vừa chặt còn thơm nhựa, MỚI tinh, TÂN binh vừa đến.
  • NGUYỆT (月) – trăng: Vầng trăng khuyết treo nghiêng, hai vạch bên trong là vệt mây vắt ngang — NGUYỆT sáng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

新月 nghĩa là gì? · Kaori Dict