學華語Kaori Dict

新約

giản thể: 新约

Xīnyuē

ㄒㄧㄣ ㄩㄝ

TÂN ƯỚC

例句Câu ví dụ

  • 1

    他跟一個去中國的同事後來把聖經中的新約翻譯成中文。

    tā gēn yīge qù Zhōngguó de tóngshì hòulái bǎ Shèngjīng zhòngdì Xīnyuē fānyì chéng Zhōngwén。

    Ông đã cùng một đồng nghiệp đi Trung Quốc sau đó dịch phần Tân Ước trong Kinh Thánh thành tiếng Trung.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TÂN (新) – mới: Vung rìu (斤 cân) đốn cây tươi (亲) — gỗ vừa chặt còn thơm nhựa, MỚI tinh, TÂN binh vừa đến.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

新約 nghĩa là gì? · Kaori Dict