新民市
Xīnmínshì
[ㄒㄧㄣ ㄇㄧㄣˊ ㄕˋ]
TÂN DÂN THỊ
- 1.Thành phố cấp huyện Tân Dân, Thẩm Dương 瀋陽|沈阳, Liêu Ninh
Cách đọc khác:XīnmínShì — 新民市 — Xinmin, một thành phố cấp huyện thuộc thành phố Shenyang 瀋陽市|沈阳市[Shen3 yang2 Shi4], tỉnh Liêu Ninh

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 市THỊ (市) – chợ, thành phố: Cột cờ (亠) treo tấm vải (巾 cân) báo phiên chợ họp — kẻ CHỢ người quê, đô THỊ sầm uất.
- 新TÂN (新) – mới: Vung rìu (斤 cân) đốn cây tươi (亲) — gỗ vừa chặt còn thơm nhựa, MỚI tinh, TÂN binh vừa đến.
- 民DÂN (民) – dân: Vạn người như một, mắt hướng về mảnh đất quê — trăm họ là DÂN, quốc gia nào cũng nhờ DÂN mà đứng.