學華語Kaori Dict

新生兒

giản thể: 新生儿

xīnshēngér

ㄒㄧㄣ ㄕㄥ ㄦˊ

TÂN SINH NHÂN

  1. 1.trẻ sơ sinh
  2. 2.sơ sinh

例句Câu ví dụ

  • 1

    這新生兒有了個好聽名字。

    zhè xīnshēngér yǒule gě hǎotīng míngzi。

    Người trẻ sơ sinh đã được đặt tên một cách dễ nghe

  • 2

    人們在教堂門口的一個籃子里發現了一個新生兒。

    rénmen zàijiào táng ménkǒu de yīge lánzi lǐ fāxiàn le yīge xīnshēngér。

    Người ta phát hiện một đứa trẻ mới sinh trong một chiếc rổ ở trước cửa nhà thờ.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TÂN (新) – mới: Vung rìu (斤 cân) đốn cây tươi (亲) — gỗ vừa chặt còn thơm nhựa, MỚI tinh, TÂN binh vừa đến.
  • SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

新生儿 nghĩa là gì? · Kaori Dict