例句Câu ví dụ
- 1
這新生兒有了個好聽名字。
zhè xīnshēngér yǒule gě hǎotīng míngzi。
Người trẻ sơ sinh đã được đặt tên một cách dễ nghe
- 2
人們在教堂門口的一個籃子里發現了一個新生兒。
rénmen zàijiào táng ménkǒu de yīge lánzi lǐ fāxiàn le yīge xīnshēngér。
Người ta phát hiện một đứa trẻ mới sinh trong một chiếc rổ ở trước cửa nhà thờ.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 新TÂN (新) – mới: Vung rìu (斤 cân) đốn cây tươi (亲) — gỗ vừa chặt còn thơm nhựa, MỚI tinh, TÂN binh vừa đến.
- 生SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.
