學華語Kaori Dict

新竹市

Xīnzhúshì

ㄒㄧㄣ ㄓㄨˊ ㄕˋ

TÂN TRÚC THỊ

  1. 1.Thành phố Tân Trúc ở miền bắc Đài Loan, nổi tiếng với các ngành công nghiệp công nghệ cao

例句Câu ví dụ

  • 1

    新竹市區的房價因為科技產業聚集而水漲船高。

    Xīnzhúshì qū de fángjià yīnwèi kējì chǎnyè jùjí ér shuǐzhǎngchuángāo。

    Giá nhà ở khu vực trung tâm thành phố Hsinchu đã tăng cao do sự tập trung của ngành công nghiệp công nghệ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỊ (市) – chợ, thành phố: Cột cờ (亠) treo tấm vải (巾 cân) báo phiên chợ họp — kẻ CHỢ người quê, đô THỊ sầm uất.
  • TÂN (新) – mới: Vung rìu (斤 cân) đốn cây tươi (亲) — gỗ vừa chặt còn thơm nhựa, MỚI tinh, TÂN binh vừa đến.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

新竹市 nghĩa là gì? · Kaori Dict