學華語Kaori Dict

新詞

giản thể: 新词

xīn

ㄒㄧㄣ ㄘˊ

TÂN TỪ

  1. 1.cách diễn đạt mới; từ ngữ mới

例句Câu ví dụ

  • 1

    我喜歡新詞。

    wǒ xǐhuan xīncí。

    Tôi thích từ mới

  • 2

    每年都有新詞匯產生。

    měinián dōu yǒu xīncí huì chǎnshēng。

    Mỗi năm đều có nhiều từ mới ra đời.

  • 3

    我的時間很寶貴,因為時間是我們所擁有最珍貴的東西。但我總有時間學語言,因為每學一個新詞,我們的世界就會變得更有趣一點。

    wǒ de shíjiān hěn bǎoguì, yīnwèi shíjiān shì wǒmen suǒ yōngyǒu zuì zhēnguì de dōngxi。 dàn wǒ zǒngyǒu shíjiān xué yǔyán, yīnwèi měi xué yīge xīncí, wǒmen de shìjiè jiù huì biànde gèng yǒuqù yīdiǎn。

    Thời gian của tôi rất quý giá, vì thời gian là thứ quý giá nhất mà chúng ta có. Nhưng tôi luôn có thời gian học ngôn ngữ, vì mỗi khi học được một từ mới, thế giới của chúng ta sẽ trở nên thú vị hơn một chút

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TÂN (新) – mới: Vung rìu (斤 cân) đốn cây tươi (亲) — gỗ vừa chặt còn thơm nhựa, MỚI tinh, TÂN binh vừa đến.
  • TỪ (詞) – từ ngữ: Lời nói (言 ngôn) được người quản lý (司 ti) xếp vào sổ — mỗi chữ một ô, tra TỪ điển là gặp.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

新詞 nghĩa là gì? · Kaori Dict