例句Câu ví dụ
- 1
我喜歡新詞。
wǒ xǐhuan xīncí。
Tôi thích từ mới
- 2
每年都有新詞匯產生。
měinián dōu yǒu xīncí huì chǎnshēng。
Mỗi năm đều có nhiều từ mới ra đời.
- 3
我的時間很寶貴,因為時間是我們所擁有最珍貴的東西。但我總有時間學語言,因為每學一個新詞,我們的世界就會變得更有趣一點。
wǒ de shíjiān hěn bǎoguì, yīnwèi shíjiān shì wǒmen suǒ yōngyǒu zuì zhēnguì de dōngxi。 dàn wǒ zǒngyǒu shíjiān xué yǔyán, yīnwèi měi xué yīge xīncí, wǒmen de shìjiè jiù huì biànde gèng yǒuqù yīdiǎn。
Thời gian của tôi rất quý giá, vì thời gian là thứ quý giá nhất mà chúng ta có. Nhưng tôi luôn có thời gian học ngôn ngữ, vì mỗi khi học được một từ mới, thế giới của chúng ta sẽ trở nên thú vị hơn một chút
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 新TÂN (新) – mới: Vung rìu (斤 cân) đốn cây tươi (亲) — gỗ vừa chặt còn thơm nhựa, MỚI tinh, TÂN binh vừa đến.
- 詞TỪ (詞) – từ ngữ: Lời nói (言 ngôn) được người quản lý (司 ti) xếp vào sổ — mỗi chữ một ô, tra TỪ điển là gặp.
