學華語Kaori Dict

方寸大亂

giản thể: 方寸大乱

fāngcùnluàn

ㄈㄤ ㄘㄨㄣˋ ㄉㄚˋ ㄌㄨㄢˋ

PHƯƠNG THỐN ĐẠI LOẠN

  1. 1.(thành ngữ) trở nên kích động
  2. 2.mất bình tĩnh

例句Câu ví dụ

  • 1

    不要讓自己因為一些小事就方寸大亂了。

    bùyào ràng zìjǐ yīnwèi yīxiē xiǎoshì jiù fāngcùndàluàn le。

    Đừng để mình bị xao động vì những chuyện nhỏ nhặt.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
  • PHƯƠNG (方) – vuông, hướng: Lá cờ buộc trên cán chỉ về một hướng — PHƯƠNG hướng, hình VUÔNG bốn góc.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

方寸大乱 nghĩa là gì? · Kaori Dict