- 1.(thành ngữ) trở nên kích động
- 2.mất bình tĩnh

例句Câu ví dụ
- 1
不要讓自己因為一些小事就方寸大亂了。
bùyào ràng zìjǐ yīnwèi yīxiē xiǎoshì jiù fāngcùndàluàn le。
Đừng để mình bị xao động vì những chuyện nhỏ nhặt.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
- 方PHƯƠNG (方) – vuông, hướng: Lá cờ buộc trên cán chỉ về một hướng — PHƯƠNG hướng, hình VUÔNG bốn góc.