旋轉行李傳送帶
giản thể: 旋转行李传送带
xuánzhuǎnxínglichuánsòngdài
[ㄒㄩㄢˊ ㄓㄨㄢˇ ㄒㄧㄥˊ ㄌㄧ˙ ㄔㄨㄢˊ ㄙㄨㄥˋ ㄉㄞˋ]
HOÀN CHUYỂN HÀNH LÝ TRUYỀN TỐNG ĐỚI
- 1.băng chuyền hành lý

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 帶ĐÁI (帶) – đeo, mang; dải: Chiếc thắt lưng giắt đầy đồ, dưới rủ tấm khăn (巾 cân) — ĐEO lên người, MANG theo bên mình, dải đai lưng.
- 李LÍ (李) – cây mận; họ Lý: Cây (木 mộc) bồng đứa con (子 tử) trên cành — trái mận là con của cây, họ LÝ đông như mận sai quả.
- 行HÀNH (行) – đi: Ngã tư đường nhìn từ trên cao, bước chân trái (彳 xích) bước chân phải (亍) — cứ thế mà ĐI, thi HÀNH ngay.
- 送TỐNG (送) – tiễn, tặng: Ôm gói quà đi dọc con đường (辶 sước) đến cổng chia tay (关) — TIỄN bạn lên đường, TỐNG biệt kèm quà TẶNG.