學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
旗籍
旗籍
qí
jí
[ㄑㄧˊ ㄐㄧˊ]
KỲ TỊCH
1.
hộ tịch Mãn Châu (thời nhà Thanh)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
國籍
guójí
quốc tịch
國旗
guóqí
quốc kỳ
書籍
shūjí
sách
外籍
wàijí
nước ngoài (tức có quốc tịch nước ngoài)
旗幟
qízhì
cờ hiệu
旗袍
qípáo
trang phục kiểu Trung Quốc
祖籍
zǔjí
quê quán tổ tiên
錦旗
jǐnqí
biểu ngữ lụa (như một phần thưởng hoặc quà tặng)
逐字解
Từng chữ trong từ
旗
kỳ, cờ
cờ
籍
tịch
sách, hồ sơ, danh sách
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
契機
qìjī
cơ hội
奇跡
qíjì
phép màu
奇蹟
qíjì
thần kỳ; điều kỳ diệu; điều kỳ vĩ
企及
qǐjí
hy vọng đạt được; phấn đấu cho
奇技
qíjì
kỹ năng xuất sắc
期冀
qījì
(văn học) hy vọng; mong ước
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
旗籍 nghĩa là gì? · Kaori Dict