學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
奇蹟
奇蹟
giản thể:
奇迹
qí
jì
[ㄑㄧˊ ㄐㄧˋ]
KỲ TÍCH
TOCFL 5
1.
thần kỳ; điều kỳ diệu; điều kỳ vĩ
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
奇怪
qíguài
kỳ lạ
好奇
hàoqí
tò mò
神奇
shénqí
phép màu
奇妙
qímiào
tuyệt vời; kỳ diệu
痕跡
hénjì
dấu vết
傳奇
chuánqí
huyền thoại
奇特
qítè
đặc biệt
驚奇
jīngqí
kinh ngạc
逐字解
Từng chữ trong từ
奇
kỳ, cơ
khác thường, kỳ lạ, bí ẩn, siêu nhiên
蹟
tích
dấu chân, vết chân
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
契機
qìjī
cơ hội
奇跡
qíjì
phép màu
企及
qǐjí
hy vọng đạt được; phấn đấu cho
奇技
qíjì
kỹ năng xuất sắc
旗籍
qíjí
hộ tịch Mãn Châu (thời nhà Thanh)
期冀
qījì
(văn học) hy vọng; mong ước
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
奇蹟 nghĩa là gì? · Kaori Dict