學華語Kaori Dict

無中生有

giản thể: 无中生有

zhōngshēngyǒu

ㄨˊ ㄓㄨㄥ ㄕㄥ ㄧㄡˇ

VÔ TRUNG SINH HỮU

TOCFL 7
  1. 1.tạo ra chuyện từ không có gì (thành ngữ)

例句Câu ví dụ

  • 1

    這完全是無中生有的東西。

    zhè wánquán shì wúzhōngshēngyǒu de dōngxi。

    Đây hoàn toàn là thứ không có thật

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRUNG (中) – giữa: Một nét sổ xuyên đúng tim tấm bia (口) — trúng ngay TRUNG tâm.
  • HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.
  • SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

无中生有 nghĩa là gì? · Kaori Dict