學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
無人不
無人不
giản thể:
无人不
wú
rén
bù
[ㄨˊ ㄖㄣˊ ㄅㄨˋ]
VÔ NHÂN BẤT
1.
không ai không...
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
不
bù
không; không phải
人
rén
người; mọi người
不過
bùguò
chỉ
別人
biéren
người khác; những người khác
家人
jiārén
thành viên gia đình
不同
bùtóng
khác
病人
bìngrén
người bệnh
對不起
duìbuqǐ
Tôi xin lỗi; xin thứ lỗi; tôi xin tha thứ
逐字解
Từng chữ trong từ
無
vô, mô
phủ nhận, không, không có
人
nhân
người
不
bất
không
記憶技巧
Mẹo nhớ
不
BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
人
NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
无人不 nghĩa là gì? · Kaori Dict