學華語Kaori Dict

無可挽回

giản thể: 无可挽回

wǎnhuí

ㄨˊ ㄎㄜˇ ㄨㄢˇ ㄏㄨㄟˊ

VÔ KHẢ VÃN HỒI

  1. 1.không thể cứu vãn
  2. 2.kết cục đã định

例句Câu ví dụ

  • 1

    但與此同時,它卻在消逝:時間無可挽回地流逝, 而我們卻四處游蕩,成為我們對細節的熱愛的囚徒。

    dàn yǔcǐ-tóngshí, tā què zài xiāoshì: shíjiān wúkěwǎnhuí de liúshì, ér wǒmen què sìchù yóudàng, chéngwéi wǒmen duì xìjié de rèài de qiútú。

    Nhưng vào lúc đó, nó lại đang dần biến mất: thời gian trôi qua không thể quay lại, trong khi chúng ta lại lang thang khắp nơi, trở thành nô lệ của tình yêu đối với chi tiết

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHẢ (可) – có thể: Cái miệng (口 khẩu) gõ vào chiếc đinh (丁) rồi gật gù: 'Được, ổn!' — KHẢ thi.
  • HỒI (回) – về, lần: Vòng nhỏ (口) nằm trong vòng lớn (囗 vi) như xoáy nước cuộn — quay đầu HỒI hương, trở VỀ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

无可挽回 nghĩa là gì? · Kaori Dict