- 1.lính quèn (thành ngữ)
- 2.kẻ vô danh
- 3.người không quan trọng

例句Câu ví dụ
- 1
他不過是個無名小卒而已。
tā bùguò shì gě wúmíngxiǎozú éryǐ。
Hắn chỉ là một con người vô danh tiểu卒 mà
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 名DANH (名) – tên: Buổi tối (夕) không thấy mặt nhau, phải mở miệng (口) xưng TÊN — DANH tính là để gọi trong bóng tối.
- 小TIỂU (小) – nhỏ: Một nét móc bị hai hạt bụi tách rời hai bên — chia vụn ra thành thứ NHỎ xíu, TIỂU tí hon.