學華語Kaori Dict

無奇不有

giản thể: 无奇不有

yǒu

ㄨˊ ㄑㄧˊ ㄅㄨˋ ㄧㄡˇ

VÔ KỲ BẤT HỮU

  1. 1.không gì là không kỳ lạ
  2. 2.đầy những điều phi thường

例句Câu ví dụ

  • 1

    大千世界,無奇不有。

    dàqiānshìjiè, wúqíbùyǒu。

    Thế giới rộng lớn, không gì là lạ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
  • HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

无奇不有 nghĩa là gì? · Kaori Dict