學華語Kaori Dict

無神論者

giản thể: 无神论者

shénlùnzhě

ㄨˊ ㄕㄣˊ ㄌㄨㄣˋ ㄓㄜˇ

VÔ THẦN LUẬN GIẢ

例句Câu ví dụ

  • 1

    我是無神論者。

    wǒ shì wúshénlùnzhě。

    Tôi là vô thần

  • 2

    他是無神論者。

    tā shì wúshénlùnzhě。

    Anh ấy là người vô thần

  • 3

    瑪麗是無神論者嗎?

    Mǎlì shì wúshénlùnzhě ma ?

    Mary có phải là vô thần không

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

无神论者 nghĩa là gì? · Kaori Dict