- 1.người vô thần

例句Câu ví dụ
- 1
我是無神論者。
wǒ shì wúshénlùnzhě。
Tôi là vô thần
- 2
他是無神論者。
tā shì wúshénlùnzhě。
Anh ấy là người vô thần
- 3
瑪麗是無神論者嗎?
Mǎlì shì wúshénlùnzhě ma ?
Mary có phải là vô thần không

我是無神論者。
wǒ shì wúshénlùnzhě。
Tôi là vô thần
他是無神論者。
tā shì wúshénlùnzhě。
Anh ấy là người vô thần
瑪麗是無神論者嗎?
Mǎlì shì wúshénlùnzhě ma ?
Mary có phải là vô thần không