學華語Kaori Dict

無線網絡

giản thể: 无线网络

xiànwǎngluò

ㄨˊ ㄒㄧㄢˋ ㄨㄤˇ ㄌㄨㄛˋ

VÔ TUYẾN VÕNG LẠC

  1. 1.mạng lưới không dây; Wi-Fi

例句Câu ví dụ

  • 1

    這家酒店有免費的無線網絡。

    zhè jiā jiǔdiàn yǒu miǎnfèi de wúxiànwǎngluò。

    Khách sạn này có mạng không dây miễn phí.

  • 2

    在這家酒店可以免費上無線網絡。

    zài zhè jiā jiǔdiàn kěyǐ miǎnfèi shàng wúxiànwǎngluò。

    Tại khách sạn này có thể dùng mạng không dây miễn phí

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TUYẾN (線) – sợi dây: Sợi tơ (糹) tuôn dài như dòng suối (泉) — SỢI chỉ, đường DÂY, TUYẾN đường chạy dài.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

无线网络 nghĩa là gì? · Kaori Dict