- 1.bị cạn lời
- 2.không thể đáp lại

例句Câu ví dụ
- 1
我無言以對。
wǒ wúyányǐduì。
Tôi không biết nói gì.
- 2
他愣在原地,無言以對。
tā lèng zài yuándì, wúyányǐduì。
Anh đứng im tại chỗ, không nói gì
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 以DĨ (以) – lấy, dùng: Người (人 nhân) cúi nhặt công cụ bên cạnh — LẤY nó mà DÙNG, dĩ nhiên phải thế.
- 對ĐỐI (對) – đúng; đối diện: Tay (寸 thốn) nâng cây nến có chân đế đưa lên ngang mặt người ĐỐI diện — soi rõ, thấy ĐÚNG.
- 言NGÔN (言) – lời nói: Từ cái miệng (口) bốc lên từng lớp sóng âm (二 dưới nắp 亠) — LỜI NÓI thoát ra, phát NGÔN.