學華語Kaori Dict

無言以對

giản thể: 无言以对

yánduì

ㄨˊ ㄧㄢˊ ㄧˇ ㄉㄨㄟˋ

VÔ NGÔN DĨ ĐỐI

  1. 1.bị cạn lời
  2. 2.không thể đáp lại

例句Câu ví dụ

  • 1

    我無言以對。

    wǒ wúyányǐduì。

    Tôi không biết nói gì.

  • 2

    他愣在原地,無言以對。

    tā lèng zài yuándì, wúyányǐduì。

    Anh đứng im tại chỗ, không nói gì

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • DĨ (以) – lấy, dùng: Người (人 nhân) cúi nhặt công cụ bên cạnh — LẤY nó mà DÙNG, dĩ nhiên phải thế.
  • ĐỐI (對) – đúng; đối diện: Tay (寸 thốn) nâng cây nến có chân đế đưa lên ngang mặt người ĐỐI diện — soi rõ, thấy ĐÚNG.
  • NGÔN (言) – lời nói: Từ cái miệng (口) bốc lên từng lớp sóng âm (二 dưới nắp 亠) — LỜI NÓI thoát ra, phát NGÔN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

无言以对 nghĩa là gì? · Kaori Dict