學華語Kaori Dict

無話不說

giản thể: 无话不说

huàshuō

ㄨˊ ㄏㄨㄚˋ ㄅㄨˋ ㄕㄨㄛ

VÔ THOẠI BẤT THUYẾT

  1. 1.(giữa bạn thân, v.v.) nói với nhau mọi điều

例句Câu ví dụ

  • 1

    我和湯姆無話不說。

    wǒ hé Tāngmǔ wúhuàbùshuō。

    Tôi và Tom thân thiết vô cùng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
  • THOẠI (話) – lời nói: Lời (言) từ cái lưỡi (舌) uốn ra — câu chuyện, đối THOẠI, điện THOẠI cũng để nói.
  • THUYẾT (說) – nói: Lời nói (言 ngôn) được đổi trao (兌 đoái) qua lại — NÓI chuyện, diễn THUYẾT.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

无话不说 nghĩa là gì? · Kaori Dict