- 1.không có lối thoát
- 2.không có nơi nào để đi
- 3.bị mắc kẹt không còn hy vọng cứu thoát
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.bị dồn vào chân tường

例句Câu ví dụ
- 1
無路可逃。
wúlùkětáo。
Không đường để chạy trốn
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 可KHẢ (可) – có thể: Cái miệng (口 khẩu) gõ vào chiếc đinh (丁) rồi gật gù: 'Được, ổn!' — KHẢ thi.
- 路LỘ (路) – đường: Bàn chân (足 túc) đưa mỗi người (各 các) đi mỗi ngả — nghìn bàn chân giẫm thành con ĐƯỜNG, lên đường là khởi hành LỘ trình.