學華語Kaori Dict

無路可逃

giản thể: 无路可逃

táo

ㄨˊ ㄌㄨˋ ㄎㄜˇ ㄊㄠˊ

VÔ LỘ KHẢ ĐÀO

  1. 1.không có lối thoát
  2. 2.không có nơi nào để đi
  3. 3.bị mắc kẹt không còn hy vọng cứu thoát
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.bị dồn vào chân tường

例句Câu ví dụ

  • 1

    無路可逃。

    wúlùkětáo。

    Không đường để chạy trốn

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHẢ (可) – có thể: Cái miệng (口 khẩu) gõ vào chiếc đinh (丁) rồi gật gù: 'Được, ổn!' — KHẢ thi.
  • LỘ (路) – đường: Bàn chân (足 túc) đưa mỗi người (各 các) đi mỗi ngả — nghìn bàn chân giẫm thành con ĐƯỜNG, lên đường là khởi hành LỘ trình.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

无路可逃 nghĩa là gì? · Kaori Dict