例句Câu ví dụ
- 1
在某一次節日中,你裝飾過你的家嗎?
zài mǒu yīcì jiérì zhōng, nǐ zhuāngshì guò nǐ de jiā ma?
Trong một lần lễ hội nào đó, ngươi từng trang trí nhà của ngươi chưa?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 中TRUNG (中) – giữa: Một nét sổ xuyên đúng tim tấm bia (口) — trúng ngay TRUNG tâm.
- 日NHẬT (日) – mặt trời, ngày: Vầng mặt trời tròn được vẽ vuông lại, chấm giữa là vết đen trên mặt trời — mỗi vòng NHẬT là một NGÀY.
