學華語Kaori Dict

日中

Zhōng

ㄖˋ ㄓㄨㄥ

NHẬT TRUNG

  1. 1.Nhật-Trung

Cách đọc khác:rìzhōngtrưa

例句Câu ví dụ

  • 1

    在某一次節日中,你裝飾過你的家嗎?

    zài mǒu yīcì jiérì zhōng, nǐ zhuāngshì guò nǐ de jiā ma?

    Trong một lần lễ hội nào đó, ngươi từng trang trí nhà của ngươi chưa?

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRUNG (中) – giữa: Một nét sổ xuyên đúng tim tấm bia (口) — trúng ngay TRUNG tâm.
  • NHẬT (日) – mặt trời, ngày: Vầng mặt trời tròn được vẽ vuông lại, chấm giữa là vết đen trên mặt trời — mỗi vòng NHẬT là một NGÀY.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

日中 nghĩa là gì? · Kaori Dict