學華語Kaori Dict

日元

yuán

ㄖˋ ㄩㄢˊ

NHẬT NGUYÊN

  1. 1.đồng yên Nhật (đơn vị tiền tệ)
  2. 2.cũng viết 日圓|日圆[Ri4 yuan2]

Cách đọc khác:rìyuán日元 — yên (tiền tệ của Nhật Bản)

例句Câu ví dụ

  • 1

    一萬日元夠嗎?

    yī wàn Rìyuán gòu ma?

    Mười nghìn yên có đủ không

  • 2

    他給了我1萬日元。

    tā gěi le wǒ 1 wàn Rìyuán。

    Anh ấy đã cho tôi 10.000 yên

  • 3

    1000日元夠不夠?

    1 0 0 0 Rìyuán gòu bùgòu?

    Một nghìn yên có đủ không?

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NGUYÊN (元) – đầu tiên/đồng tiền: Hai (二) nét trên đầu người (儿) — cái ĐẦU là gốc, NGUYÊN thủy; tiêu tiền cũng đếm từng đồng NGUYÊN.
  • NHẬT (日) – mặt trời, ngày: Vầng mặt trời tròn được vẽ vuông lại, chấm giữa là vết đen trên mặt trời — mỗi vòng NHẬT là một NGÀY.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

日元 nghĩa là gì? · Kaori Dict