學華語Kaori Dict

日內瓦

giản thể: 日内瓦

nèi

ㄖˋ ㄋㄟˋ ㄨㄚˇ

NHẬT NỘI NGOÃ

例句Câu ví dụ

  • 1

    他從日內瓦來。

    tā cóng Rìnèiwǎ lái。

    Anh ấy đến từ Geneva

  • 2

    去年我第一次去了日內瓦。

    qùnián wǒ dìyīcì qù le Rìnèiwǎ。

    Năm ngoái là lần đầu tiên tôi đến Geneva

  • 3

    從日內瓦來的火車就要進站了。

    cóng Rìnèiwǎ lái de huǒchē jiùyào jìnzhàn le。

    Tàu đến từ Geneva sắp vào ga.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NỘI (內) – bên trong: Người bước vào (入) trong khung cửa (冂) — đã ở BÊN TRONG, chuyện NỘI bộ.
  • NHẬT (日) – mặt trời, ngày: Vầng mặt trời tròn được vẽ vuông lại, chấm giữa là vết đen trên mặt trời — mỗi vòng NHẬT là một NGÀY.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

日内瓦 nghĩa là gì? · Kaori Dict