- 1.huyện Rutog ở địa khu Ngari, Tây Tạng, tiếng Tây Tạng: Ru thog rdzong
Cách đọc khác:RìtǔXiàn — 日土縣 — Rutog, một huyện thuộc khu tự trị Ali 阿里地區|阿里地区[A1 li3 Di4 qu1], tự trị dân tộc Tây Tạng

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 日NHẬT (日) – mặt trời, ngày: Vầng mặt trời tròn được vẽ vuông lại, chấm giữa là vết đen trên mặt trời — mỗi vòng NHẬT là một NGÀY.