學華語Kaori Dict

日月潭

yuèTán

ㄖˋ ㄩㄝˋ ㄊㄢˊ

NHẬT NGUYỆT ĐÀM

  1. 1.Hồ Nhật Nguyệt ở huyện Nam Đầu, Đài Loan

例句Câu ví dụ

  • 1

    日月潭是臺灣最大的湖泊。

    RìyuèTán shì Táiwān zuì dà de húpō。

    Hồ Nhật Nguyệt là hồ lớn nhất ở Đài Loan.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHẬT (日) – mặt trời, ngày: Vầng mặt trời tròn được vẽ vuông lại, chấm giữa là vết đen trên mặt trời — mỗi vòng NHẬT là một NGÀY.
  • NGUYỆT (月) – trăng: Vầng trăng khuyết treo nghiêng, hai vạch bên trong là vệt mây vắt ngang — NGUYỆT sáng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

日月潭 nghĩa là gì? · Kaori Dict